control function

Học thuật
Thân thiện
control function

The engineer adjusts the control function on the instrument panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức năng điều khiển: Một hoạt động hoặc quy trình cụ thể trong một hệ thống (thường máy tính, thiết bị điện tử hoặc phần mềm) nhiệm vụ kiểm soát, quản lý việc ghi nhận, xử lý hoặc truyền dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main control function of this software is to regulate the temperature. (Chức năng điều khiển chính của phần mềm này điều chỉnh nhiệt độ.)
    • A control function started the data processing cycle. (Một chức năng điều khiển đã khởi động chu trình xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a control function": thực thi một chức năng điều khiển.

    • The system will automatically execute the control function at midnight. (Hệ thống sẽ tự động thực thi chức năng điều khiển vào lúc nửa đêm.)
  • "to be responsible for a control function": chịu trách nhiệm cho một chức năng điều khiển.

    • This module is responsible for the primary control function. (-đun này chịu trách nhiệm cho chức năng điều khiển chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Control operation (n): thao tác điều khiển, hoạt động điều khiển. Đây một cụm danh từ đồng nghĩa gần, thường được dùng thay thế.
    • The engineer performed a critical control operation. (Kỹ sư đã thực hiện một thao tác điều khiển quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulatory function: chức năng điều tiết, điều chỉnh.
  • Command operation: hoạt động chỉ huy, lệnh điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)

control function

The engineer adjusts the control function on the instrument panel.

Noun
  1. giống control operation
    • a control operation started the data processing
      Thao tác điều khiển bắt đầu chu trình dữ liệu.

Từ đồng nghĩa